ĐỀ CƯƠNG MÔN HỌC NGÀNH AN TOÀN THÔNG TIN
(Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh) -Thông tin thêm-
| STT | Mã môn học | Tên môn học | Khoa/Bộ môn | Khối kiến thức | Tài liệu |
| 1 | SS003 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Môn chung | Đại cương | Xem tài liệu |
| 2 | SS004 | Kỹ năng nghề nghiệp | Môn chung | Đại cương | Xem tài liệu |
| 3 | SS006 | Pháp luật đại cương | Môn chung | Đại cương | Xem tài liệu |
| 4 | SS007 | Triết học Mác - Lênin | Môn chung | Đại cương | Xem tài liệu |
| 5 | SS008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | Môn chung | Đại cương | Xem tài liệu |
| 6 | SS009 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Môn chung | Đại cương | Xem tài liệu |
| 7 | SS010 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | Môn chung | Đại cương | Xem tài liệu |
| 8 | MA003 | Đại số tuyến tính | Bộ môn Toán Lý | Đại cương | Xem tài liệu |
| 9 | MA004 | Cấu trúc rời rạc | Bộ môn Toán Lý | Đại cương | Xem tài liệu |
| 10 | MA005 | Xác suất thống kê | Bộ môn Toán Lý | Đại cương | Xem tài liệu |
| 11 | MA006 | Giải tích | Bộ môn Toán Lý | Đại cương | Xem tài liệu |
| 12 | PH002 | Nhập môn mạch số | Kỹ thuật máy tính | Đại cương | Xem tài liệu |
| 13 | IT001 | Nhập môn lập trình | Khoa học máy tính | Đại cương | Xem tài liệu |
| 14 | IT002 | Lập trình hướng đối tượng | Công nghệ phần mềm | Cơ sở nhóm ngành | Xem tài liệu |
| 15 | IT003 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | Khoa học máy tính | Cơ sở ngành | Xem tài liệu |
| 16 | IT004 | Cơ sở dữ liệu | Hệ thống thông tin | Cơ sở ngành | Xem tài liệu |
| 17 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | Mạng máy tính | Cơ sở ngành | Xem tài liệu |
| 18 | IT006 | Kiến trúc máy tính | Kỹ thuật máy tính | Cơ sở ngành | Xem tài liệu |
| 19 | IT007 | Hệ điều hành | Kỹ thuật máy tính | Cơ sở nhóm ngành | Xem tài liệu |
| 20 | NT015 | Giới thiệu ngành An toàn thông tin | Mạng máy tính | Xem tài liệu | |
| 21 | NT106 | Lập trình mạng căn bản | Mạng máy tính | Cơ sở ngành | Xem tài liệu |
| 22 | NT140 | An toàn mạng | Mạng máy tính | Cơ sở ngành | Xem tài liệu |
| 23 | NT230 | Cơ chế hoạt động của mã độc | Mạng máy tính | Cơ sở ngành | Xem tài liệu |
| 24 | NT132 | Quản trị mạng và hệ thống | Mạng máy tính | Cơ sở ngành | Xem tài liệu |
| 25 | NT219 | Mật mã học | Mạng máy tính | Cơ sở ngành | Xem tài liệu |
| 26 | NT209 | Lập trình hệ thống | Mạng máy tính | Chuyên ngành | Xem tài liệu |
| 27 | NT208 | Lập trình ứng dụng web | Mạng máy tính | Cơ sở ngành | Xem tài liệu |
| 28 | NT521 | Lập trình an toàn và khai thác lỗ hổng phần mềm | Mạng máy tính | Chuyên ngành | Xem tài liệu |
| 29 | NT204 | Hệ thống tìm kiếm, phát hiện và ngăn ngừa xâm nhập | Mạng máy tính | Chuyên ngành | Xem tài liệu |
| 30 | NT330 | An toàn mạng không dây và di động | Mạng máy tính | Chuyên ngành | Xem tài liệu |
| 31 | NT207 | Quản lý rủi ro và an toàn thông tin trong doanh nghiệp | Mạng máy tính | Chuyên ngành | Xem tài liệu |
| 32 | NT137 | Kỹ thuật phân tích mã độc | Mạng máy tính | Chuyên ngành | Xem tài liệu |
| 33 | NT213 | Bảo mật web và ứng dụng | Mạng máy tính | Chuyên ngành | Xem tài liệu |
| 34 | NT334 | Pháp chứng kỹ thuật số | Mạng máy tính | Chuyên ngành | Xem tài liệu |
| 35 | NT535 | Bảo mật Internet of things | Mạng máy tính | Tốt nghiệp | Xem tài liệu |
| 36 | NT211 | An ninh nhân sự, định danh và chứng thực | Mạng máy tính | Chuyên ngành | Xem tài liệu |
| 37 | NT212 | An toàn dữ liệu, khôi phục thông tin sau sự cố | Mạng máy tính | Tự chọn | Xem tài liệu |
| 38 | NT534 | An toàn mạng máy tính nâng cao | Mạng máy tính | Chuyên ngành | Xem tài liệu |
| 39 | NT133 | An toàn kiến trúc hệ thống | Mạng máy tính | Xem tài liệu | |
| 40 | NT523 | An toàn thông tin trong kỷ nguyên Máy tính lượng tử | Mạng máy tính | Xem tài liệu | |
| 41 | NT205 | Tấn công mạng | Mạng máy tính | Chuyên ngành | Xem tài liệu |
| 42 | NT547 | Blockchain: nền tảng, ứng dụng và bảo mật | Mạng máy tính | Chuyên ngành | Xem tài liệu |
| 43 | NT118 | Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động | Mạng máy tính | Cơ sở ngành | Xem tài liệu |
| 44 | NT522 | Phương pháp học máy trong an toàn thông tin | Mạng máy tính | Chuyên ngành | Xem tài liệu |
| 45 | SS011 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | Môn chung | Xem tài liệu | |
| 46 | NT114 | Đồ án chuyên ngành | Mạng máy tính | Tốt nghiệp | Xem tài liệu |
| 47 | NT215 | Thực tập doanh nghiệp | Mạng máy tính | Xem tài liệu | |
| 48 | NT505 | Khóa luận tốt nghiệp | Mạng máy tính | Xem tài liệu | |
| 49 | NT506 | Đồ án tốt nghiệp tại doanh nghiệp | Mạng máy tính | Xem tài liệu | |
| 50 | NT508 | Đồ án tốt nghiệp | Mạng máy tính | Xem tài liệu | |
| 51 | NT541 | Công nghệ mạng khả lập trình | Mạng máy tính | Chuyên ngành | Xem tài liệu |
| 52 | NT548 | Công nghệ DevOps và ứng dụng | Mạng máy tính | Tốt nghiệp | Xem tài liệu |
| 53 | NT524 | Kiến trúc và Bảo mật Điện toán Đám mây | Mạng máy tính | Chuyên ngành | Xem tài liệu |

