ĐỀ CƯƠNG MÔN HỌC NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN
(Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh) -Thông tin thêm-
STT | Mã môn học | Tên môn học | Khối kiến thức | Loại môn học | Tài liệu |
1 | ENG01 | Anh văn 1 | Đại cương | Bắt buộc | |
2 | ENG02 | Anh văn 2 | Đại cương | Bắt buộc | |
3 | ENG03 | Anh văn 3 | Đại cương | Bắt buộc | |
4 | ME001 | Giáo dục quốc phòng | Đại cương | Bắt buộc | - |
5 | SS007 | Triết học Mác – Lênin | Đại cương | Bắt buộc | |
6 | SS008 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | Đại cương | Bắt buộc | |
7 | ENG04 | Anh văn 4 | Đại cương | Bắt buộc | |
8 | ENG05 | Anh văn 5 | Đại cương | Bắt buộc | |
9 | ENG06 | Kỹ năng thuyết trình tiếng Anh | Đại cương | Bắt buộc | |
10 | PHYS1215 | Vật lý đại cương | Đại cương | Bắt buộc | |
11 | MATH2154 | Giải tích | Đại cương | Bắt buộc | |
12 | CS2134 | Khoa học máy tính | Đại cương | Bắt buộc | |
13 | MATH3013 | Đại số tuyến tính | Đại cương | Bắt buộc | |
14 | ENG07 | Kỹ năng viết luận | Đại cương | Bắt buộc | |
15 | SPCH3723 | Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin | Đại cương | Bắt buộc | |
16 | SPCH2713 | Kỹ năng giao tiếp | Đại cương | Bắt buộc | |
17 | CS3653 | Toán rời rạc | Đại cương | Bắt buộc | |
18 | STAT4033 | Thống kê | Đại cương | Bắt buộc | |
19 | PE231 | Giáo dục thể chất 1 | Đại cương | Bắt buộc | - |
20 | SS006 | Pháp luật đại cương | Đại cương | Bắt buộc | |
21 | SS010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Đại cương | Bắt buộc | |
22 | SS009 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Đại cương | Bắt buộc | |
23 | PE232 | Giáo dục thể chất 2 | Đại cương | Bắt buộc | - |
24 | SS003 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Đại cương | Bắt buộc | |
25 | MSIS5723 | Phân tích thiết kế hệ thống thông tin | Chuyên ngành | Bắt buộc | |
26 | ACCT5123 | Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | Chuyên ngành | Bắt buộc | |
27 | MSIS3033 | Quản lý dự án hệ thống thông tin | Chuyên ngành | Bắt buộc | |
28 | MSIS4013 | Thiết kế, quản lý và quản trị hệ cơ sở dữ liệu | Chuyên ngành | Bắt buộc | |
29 | MSIS207 | Phát triển ứng dụng web | Chuyên ngành | Bắt buộc | |
30 | MSIS4263 | Các ứng dụng thông minh và hỗ trợ ra quyết định | Chuyên ngành | Bắt buộc | |
31 | CS5433 | Các hệ cơ sở dữ liệu phân tán | Chuyên ngành | Bắt buộc | |
32 | CS4153 | Phát triển ứng dụng trên di động | Chuyên ngành | Bắt buộc | |
33 | MKTG5883 | Khai phá dữ liệu và ứng dụng | Chuyên ngành | Bắt buộc | Xem tài liệu |
34 | MSIS406 | Dữ liệu lớn trên nền điện toán đám mây | Chuyên ngành | Bắt buộc | |
35 | IS005 | Giới thiệu ngành Hệ thống Thông tin | Cơ sở ngành | Bắt buộc | |
36 | CS3443 | Hệ thống máy tính | Cơ sở ngành | Bắt buộc | |
37 | CS4283 | Mạng máy tính | Cơ sở ngành | Bắt buộc | |
38 | CS5423 | Nguyên lý các hệ cơ sở dữ liệu | Cơ sở ngành | Bắt buộc | |
39 | CS4323 | Hệ điều hành | Cơ sở ngành | Bắt buộc | |
40 | CS4343 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | Cơ sở ngành | Bắt buộc | Xem tài liệu |
41 | MSIS2433 | Lập trình hướng đối tượng | Cơ sở ngành | Bắt buộc | |
42 | STAT3013 | Phân tích thống kê | Cơ sở ngành | Bắt buộc | |
43 | CS5031 | Thực tập doanh nghiệp | Tốt nghiệp | Bắt buộc | Xem tài liệu |
44 | ACCT3603 | Hệ thống thông tin kế toán | Tự chọn | Tự chọn | |
45 | IEM4733 | Tái cấu trúc quy trình doanh nghiệp | Tự chọn | Tự chọn | |
46 | MKTG4223 | Quản trị chuỗi cung ứng | Tự chọn | Tự chọn | |
47 | MSIS3233 | Khoa học quản lý | Tự chọn | Tự chọn | |
48 | MSIS3242 | Quản lý chất lượng phần mềm | Tự chọn | Tự chọn | |
49 | MSIS4133 | Công nghệ thông tin trong thương mại điện tử | Tự chọn | Tự chọn | |
50 | MSIS4243 | Điều khiển và giám sát hệ thống thông tin | Tự chọn | Tự chọn | |
51 | MSIS4443 | Các hệ thống mô phỏng trên máy tính | Tự chọn | Tự chọn | |
52 | IS354 | Công nghệ tài chính căn bản Fintech | Tự chọn | Tự chọn | Xem tài liệu |
53 | IS355 | Công nghệ Blockchain | Tự chọn | Tự chọn | |
54 | IS357 | Kiến trúc hướng dịch vụ | Tự chọn | Tự chọn | Xem tài liệu |
55 | CS5000 | Luận văn | Tốt nghiệp | Bắt buộc | Xem tài liệu |

