ĐỀ CƯƠNG MÔN HỌC NGÀNH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
(Chính qui) -Thông tin thêm-
STT | Mã môn học | Tên môn học | Khối kiến thức | Loại môn học | Tài liệu |
1 | IT001 | Nhập môn lập trình | Đại cương | Bắt buộc | |
2 | MA003 | Đại số tuyến tính | Đại cương | Bắt buộc | |
3 | MA006 | Giải tích | Đại cương | Bắt buộc | |
4 | ENG01 | Anh văn 1 | Đại cương | Bắt buộc | |
5 | ME001 | Giáo dục quốc phòng | Đại cương | Bắt buộc | - |
6 | ENG02 | Anh văn 2 | Đại cương | Bắt buộc | |
7 | MA004 | Cấu trúc rời rạc | Đại cương | Bắt buộc | |
8 | MA005 | Xác suất thống kê | Đại cương | Bắt buộc | |
9 | SS004 | Kỹ năng nghề nghiệp | Đại cương | Bắt buộc | |
10 | ENG03 | Anh văn 3 | Đại cương | Bắt buộc | |
11 | SS009 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Đại cương | Bắt buộc | |
12 | PE231 | Giáo dục thể chất 1 | Đại cương | Bắt buộc | - |
13 | SS003 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Đại cương | Bắt buộc | |
14 | SS006 | Pháp luật đại cương | Đại cương | Bắt buộc | |
15 | PE232 | Giáo dục thể chất 2 | Đại cương | Bắt buộc | - |
16 | SS007 | Triết học Mác – Lênin | Đại cương | Bắt buộc | |
17 | SS010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Đại cương | Bắt buộc | |
18 | SS008 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | Đại cương | Bắt buộc | |
19 | EC208 | Quản trị dự án thương mại điện tử | Chuyên ngành | Bắt buộc | |
20 | EC213 | Quản trị quan hệ khách hàng và nhà cung cấp | Chuyên ngành | Bắt buộc | |
21 | EC312 | Thiết kế hệ thống thương mại điện tử | Chuyên ngành | Bắt buộc | |
22 | EC204 | Marketing điện tử | Chuyên ngành | Bắt buộc | |
23 | EC335 | An toàn và bảo mật thương mại điện tử | Chuyên ngành | Bắt buộc | |
24 | EC229 | Pháp luật trong thương mại điện tử | Chuyên ngành | Bắt buộc | |
25 | IS336 | Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | Chuyên ngành | Bắt buộc | |
26 | EC337 | Hệ thống thanh toán trực tuyến | Chuyên ngành | Bắt buộc | |
27 | EC005 | Giới thiệu ngành Thương mại Điện tử | Cơ sở ngành | Bắt buộc | |
28 | IT002 | Lập trình hướng đối tượng | Cơ sở ngành | Bắt buộc | |
29 | EC001 | Kinh tế học đại cương | Cơ sở ngành | Bắt buộc | |
30 | IT003 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | Cơ sở ngành | Bắt buộc | |
31 | IT004 | Cơ sở dữ liệu | Cơ sở ngành | Bắt buộc | |
32 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | Cơ sở ngành | Bắt buộc | |
33 | IS334 | Thương mại điện tử | Cơ sở ngành | Bắt buộc | |
34 | IS207 | Phát triển ứng dụng web | Cơ sở ngành | Bắt buộc | |
35 | EC201 | Phân tích thiết kế quy trình nghiệp vụ doanh nghiệp | Cơ sở ngành | Bắt buộc | |
36 | EC101 | Marketing căn bản | Cơ sở ngành | Bắt buộc | |
37 | EC222 | Thực tập doanh nghiệp | Tốt nghiệp | Bắt buộc | Xem tài liệu |
38 | EC401 | Khóa luận tốt nghiệp | Tốt nghiệp | Tự chọn | |
39 | EC405 | Đồ án tốt nghiệp tại doanh nghiệp | Tốt nghiệp | Tự chọn | Xem tài liệu |
40 | EC331 | Quản trị chiến lược kinh doanh điện tử | Tốt nghiệp |
| |
41 | IS403 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | Tốt nghiệp |
| |
42 | EC402 | Phát triển ứng dụng thương mại di động | Tốt nghiệp |
| |
43 | EC403 | Thương mại xã hội | Tốt nghiệp |
| |
44 | IS355 | Công nghệ Blockchain | Tốt nghiệp |
| |
45 | EC404 | Đồ án tốt nghiệp | Tốt nghiệp |
| Xem tài liệu |

